Độ phủ phông toàn cầu
Đo mức hỗ trợ ngôn ngữ và hệ chữ viết qua Unicode cmap.
Bảng xếp hạng độ phủ
Họ phông hàng đầu theo số ngôn ngữ (≥80%).
- 4 Inter 134 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 134 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 5 Noto Serif 134 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 134 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 6 IBM Plex Sans 133 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 133 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 7 Roboto 133 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 133 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 8 Source Sans 3 133 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 133 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 9 Source Serif 4 132 ngôn ngữ · 3 hệ chữ viết 132 ngôn ngữ 3 hệ chữ viết
- 10 Noto Sans Arabic Ả Rập 119 ngôn ngữ · 2 hệ chữ viết 119 ngôn ngữ 2 hệ chữ viết
- 11 Source Han Sans CN CJK 110 ngôn ngữ · 4 hệ chữ viết 110 ngôn ngữ 4 hệ chữ viết
- 12 IBM Plex Sans Arabic Ả Rập 106 ngôn ngữ · 2 hệ chữ viết 106 ngôn ngữ 2 hệ chữ viết
Theo ngôn ngữ
Số phông theo từng ngôn ngữ.
Tiếng Anh
English
A global collection of English fonts
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
Tiếng Indonesia font recommendations & downloads
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
Tiếng Mã Lai font recommendations & downloads
Tiếng Swahili
Kiswahili
Tiếng Swahili font recommendations & downloads
Tiếng Zulu
isiZulu
Tiếng Zulu font recommendations & downloads
Fijian
Fijian font recommendations & downloads
Tiếng Kinyarwanda
Kinyarwanda
Tiếng Kinyarwanda font recommendations & downloads
Tiếng La-tinh
Latin
Tiếng La-tinh font recommendations & downloads
Tiếng Oromo
Oromoo
Tiếng Oromo font recommendations & downloads
Rundi
Ikirundi
Rundi font recommendations & downloads
Tiếng Samoa
Samoan
Tiếng Samoa font recommendations & downloads
Tiếng Shona
chiShona
Tiếng Shona font recommendations & downloads
Theo hệ chữ viết
Latin, Cyrillic, Arabic, Han, v.v.
Chữ La tinh
3,059 phôngLatin script — English, French, German, Spanish, and more
Chữ Kirin
754 phôngCyrillic — Russian, Ukrainian, and related languages
Chữ Hiragana
623 phôngChữ Hiragana script fonts
Chữ Katakana
621 phôngChữ Katakana script fonts
Chữ Hán
577 phôngCJK ideographs (Han)
Chữ Hy Lạp
465 phôngGreek alphabet fonts
Chữ Hàn
246 phôngKorean Hangul
Chữ Do Thái
114 phôngHebrew script fonts
Chữ Ả Rập
102 phôngArabic script — Arabic, Persian, Urdu, and more
Chữ Devanagari
85 phôngDevanagari — Hindi and related languages
Chữ Thái
70 phôngThai script fonts
Chữ Bangla
54 phôngChữ Bangla script fonts
Cách tính độ phủ
Phân tích Unicode cmap
Đo tỷ lệ ký tự theo ngôn ngữ.
Ngưỡng 80%
≥80% ký tự bắt buộc = hỗ trợ ngôn ngữ.
Cập nhật liên tục
Tính lại khi có phông mới.